ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "món tráng miệng" (1件)
món tráng miệng

日本語
名デザート
gọi món tráng miệng
デザートを注文する
類語検索結果 "món tráng miệng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "món tráng miệng" (2件)
gọi món tráng miệng
デザートを注文する
Chúng tôi ăn kem làm món tráng miệng.
デザートにアイスクリームを食べる。
